Xe nâng dầu Misubishi mới nhập khẩu.

  • Thương hiệu: Chưa rõ
  • Tình Trạng:  Còn hàng
Liên hệ

Xe nâng dầu Mitsubishi là hãng xe nâng nổi tiếng của Nhật Bản với thương hiệu được khẳng định qua thời gian, Chúng tôi cung cấp cho khách hàng các loại xe nâng dầu Mitsubishi tải trọng từ 1500kg đến 5

Xe nâng dầu Mitsubishi là hãng xe nâng nổi tiếng của Nhật Bản với thương hiệu được khẳng định qua thời gian, Chúng tôi cung cấp cho khách hàng các loại xe nâng dầu Mitsubishi tải trọng từ 1500kg đến 5000kg.

 

MODEL FD15ND/NT FD18ND/NT FD20CN FD20ND/NT FD25ND/NT FD30ND/NT FD35ND/NT
Cha­rac­ter­ist­ics              
Nhà chế tạo (Manufacturer) MITSUBISHI
Nguồn sử dụng (Power source) Dầu Diesel
Kiểu vận hành (Operator type) Ngồi lái (Seated)
Tải trọng nâng (Load capacity) Q (kg) 1500 1750 2000 2000 2500 3000 3500
Tâm tải trọng (Load centre distance) c (mm) 500
Khoảng cách từ trục đến càng nâng (Load distance, axle to fork face (forks lowered)) x (mm) 400 400 415 455 455 490 490
Chiều dài cơ sở (Wheelbase) y (mm) 1400 1400 1400 1600 1600 1700 1700
Trong lương (Weight)
Trọng lượng xe không tải với trục đơn (Truck weight, without load / including battery (simplex mast, lowest lift height)) kg 2560 2760 3100 3420 3710 4360 4770
Phân bổ tải trọng khi đủ tải (trục trước/ trục sau) / Axle loading with maximum load, front/rear (simplex mast, lowest lift height) kg 3580 / 480 3940 / 570 4430 / 670 4690 / 730 5480 / 730 6530 / 830 7270 / 1000
Phân bổ tải trọng khi không tải (trục trước/ trục sau) / Axle loading without load, front/rear (simplex mast, lowest lift height) kg 1110 / 1450 1060 / 1700 1120 / 1980 1500 / 1920 1480 / 2230 1780 / 2580 1720 / 3050
Bánh xe (Wheels, Drive Train)
Kiểu bánh (Tyres): V=Bánh đặc (solid), L=Bánh hơi (Pneumatic) - trước/ sau (front/rear) L / L (V
Kích thước bánh trước (Tyre dimensions, front) 6.50-10 6.50-10 6.50-10 7.00-12 7.00-12 28x9-15 250-15
Kích thước bánh sau (Tyre dimensions, rear) 5.00-8 5.00-8 5.00-8 6.00-9 6.00-9 6.50-10 6.50-10
Số bánh xe trước/ sau, x = bánh lái (Number of wheels, front/rear (x=driven)) 2x / 2 2x / 2 2x / 2 2x / 2 2x / 2 2x / 2 2x / 2
Độ rộng 2 vệt bánh trước (Track width (centre of tyres), front) b10 (mm) 890 890 890 960 960 1060 1060
Độ rộng 2 vệt bánh sau (Track width (centre of tyres), rear) b11 (mm) 900 900 900 980 980 980 980
Kích thước (Dimensions)
Độ nghiêng trước/ sau của trục nâng (Mast tilt, forwards/ backwards) a/b ° 6 / 10 6 / 10 6 / 10 6 / 10 6 / 10 6 / 10 6 / 10
Tow coupling height h10 (mm) 290 290 290 310 310 330 340
Chiều dài toàn xe (Overall length) l1 (mm) 3330 3371 3429 3558 3625 3795 3860
Chiều cao thấp nhất của trục nâng (Height with mast lowered (see tables)) h1 (mm) 2140 2140 2140 2145 2145 2165 2300
Chiều dài xe không bao gồm càng nâng (Length to fork face (includes fork thickness)) l2 (mm) 2260 2301 2359 2488 2555 2725 2790
Chiều rộng toàn xe (Overall width) b1/b2 (mm) 1065/1480 1065/1480 1065/1480 1150/1640 1150/1640 1275/1710 1290/1710
Kích thước càng nâng (Fork dimensions (thickness, width, length)) s,e,l (mm) 35x100x1070 35x100x1070 35x100x1070 40 x 100 x 1070 40 x 100 x 1070 45 x 125 x 1070 45 x 125 x 1070
Fork carriage to DIN 15 173 A/B/no     2A 2A 2A 2A 2A 3A 3A
Fork carriage width b3 (mm) 920 920 920 1000 1000 1000 1000
Chiều cao nâng tự (Free lift (see tables) h2 (mm) 80 80 80 100 100 100 100
Khoảng trống gầm cách đất tính ở trục (Ground clearance under mast, with load) m1 (mm) 110 110 110 115 115 115 115
Khoảng trống gầm cách đất tính ở tâm chiều dài cơ sở (Ground clearance at centre of wheelbase, with load (forks lowered)) m2 (mm) 135 135 135 135 135 165 170
Khoảng trống di chuyển cho pallet (Working aisle width with 1000 x1200 mm pallets, crosswise) Ast (mm) 3550 3580 3635 3855 3885 4070 4130
Khoảng trống di chuyển cho pallet (Working aisle width with 800 x1200 mm pallets, crosswise) Ast (mm) 3350 3380 3435 3655 3685 3870 3930
Bán kính quay xe (Turning circle radius) Wa (mm) 1950 1980 2022 2196 2233 2380 2440
Chiều cao nâng (Lift height (see tables)) h3 (mm) 3000
Chiều cao trục nâng khi nâng cao tối đa (Overall height with mast raised) h4 (mm) 4055 4055 4340 4055 4055 4055 4055
Chiều cao của trần bảo vệ (Height to top of overhead guard) h6 (mm) 2065 2065 2145 2074 2074 2093 2103
Chiều cao tới ghế lái (Seat height) h7 (mm) 1109 1109 1109 1114 1114 1114 1114
Performance
Tốc độ di chuyển đủ tải/ không tải  (Travel speed, with/without load) km/h 19 / 19.5 19 / 19.5 19 / 19.5 19 / 19.5 19 / 19.5 19 / 19.5 19 / 19.5
Hệ thống phanh (Service brakes) Thủy lực (Hydraulic)
Tốc độ nâng đủ tải/ không tải (Lifting speed, with/without load) m/s 0.60 / 0.65 0.60 / 0.65 0.60 / 0.65 0.65 / 0.67 0.64 / 0.67 0.51 / 0.54 0.43 / 0.46
Tốc độ hạ đủ tải/ không tải  (Lowering speed, with/without load) m/s 0.52 / 0.50 0.52 / 0.50 0.52 / 0.50 0.50 / 0.50 0.50 / 0.50 0.53 / 0.50 0.42 / 0.40
Lực kéo khi đủ tải/ không tải  (Rated drawbar pull, with/without load) N 11800 / 11500 11700 / 11500 11400 / 11500 17200 / 16700 17000 / 16600 16600 / 16600 15800 / 15800
Khả năng leo dốc (Gradeability, with/without load) % 32/- 28/- 24/- 35/- 30/- 24/ 20/-
Dộng cơ (IC Engine)
Kiểu động cơ (Manufacturer / Type) S4Q2 VE 28,0kW01 S4Q2 VE 28,0kW01 S4Q2 VE 28,0kW01 S4S-DPB 38kW S4S-DPB 38kW S4S-DPB 38kW S4S-DPB 38kW
Tỷ suất sinh lực (Rated output to ISO 1585) kW 28 28 28 38 38 38 38
Tốc độ vòng quay (Rated speed to DIN 70 020) rpm 2500 2500 2500 2300 2300 2300 2300
Số xi-lanh/ độ sinh lực  (Number of cylinders / cubic capacity) /cm3 4 / 2505 4 / 2505 4 / 2505 4 / 3331 4 / 3331 4 / 3331 4 / 3331
Tiêu thụ nhiên liệu (Fuel consumption according to VDI 60 cycle) l/h / kg/h 2.30 2.35 2.35 2.55 3.20 3.40 3.50
Miscellaneous
Bộ số (Type of drive control) ND = Cơ khí (Manual); NT = Số tự động (Powershift) Tự đông (Powershift) ND = Cơ khí (Manual); NT = Số tự động (Powershift)
Áp lực hoạt động (Maximum operating pressure for attachments) bar 180 180 180 180 180 180 180
Oil flow for attachments l/min 62 62 62 75 75 73 73
Noise level, value at operator’s ear (EN 12053) Towing coupling design / DIN type, ref. dB(A) * * * * * * *
  PIN PIN PIN PIN PIN PIN PIN

 

Các nội dung Hướng dẫn mua hàng viết ở đây
Nội dung đánh giá chi tiết viết ở đây